STT Loại Dịch Vụ Đơn Giá (đ) Đơn Vị Ghi Chú
1 Implant Hàn Quốc osstem (Implant + Ahumut Titan) thẳng 14,000,000 răng
2 Implant Hàn Quốc osstem (Implant + Ahumut Titan) nghiêng 15,000,000 răng
3 Implant Hàn Quốc osstem (Trụ Implant + Ahument sứ) thẳng 16,000,000 răng
4 Implant Hàn Quốc osstem (Trụ Implant + Ahument sứ) nghiêng 17,000,000 răng
5 Implant Tekka (Pháp) mức I (Trụ Implant + Ahument Titan) thẳng 17,000,000 răng
6 Implant Tekka (Pháp) mức I (Trụ Implant + Ahument Titan) nghiêng 18,000,000 răng
7 Implant Tekka (Pháp) mức III (Trụ Implant + Ahument sứ) thẳng 21,000,000 răng
8 Implant Tekka (Pháp) mức III (Trụ Implant + Ahument sứ) nghiêng 22,000,000 răng
9 Implant Mỹ (Trụ Implant + Ahument TiTan) thẳng 20,000,000 răng
10 Implant Mỹ (Trụ Implant + Ahument TiTan) nghiêng 21,000,000 răng
11 Implant Mỹ (Trụ Implant + Ahument sứ) thẳng 24,000,000 răng
12 Implant Mỹ (Trụ Implant + Ahument sứ) nghiêng 25,000,000 răng
13 Phục hình trên Implant sứ làm loại giảm 30% 22,000,000 răng
14 Phục hình trên Implant sứ làm loại giảm 50% 25,000,000 răng
15 Ghép xương nhân tạo mức I (0.25cc) 5,000,000 răng
16 Ghép xương nhân tạo mức II (0.5cc) 7,000,000 răng
17 Ghép xương nhân tạo mức III (1cc) 10,000,000 răng
18 Màng xương Colagen mức I 1×2 cm 3,000,000 lần
19 Màng xương Colagen mức II 2×3 cm 5,000,000 lần
20 Màng xương Colagen mức III 2×4 cm 6,000,000 lần
21 Khung xương Titanium mức I 3,000,000 lần
22 Khung xương Titanium mức II 4,000,000 lần
23 Khung xương Titanium mức III 5,000,000 lần
24 Phục hình trên Implant sứ KL giảm 30% – Toàn sứ giảm 50%

0225 652 9999