BẢNG GIÁ ÁP DỤNG CHO TRẺ EM

STTLoại Dịch VụĐơn Giá(s)Đơn VịGhi Chú
1Nhổ răng sữa bôi tê20,0001 Răng
2Nhổ Răng sữa tiêm tê50,0001 Răng
3Nhổ răng sữa tiêm tê khó100,0001 Răng

 

BẢNG GIÁ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI LỚN

 

STTLoại Dịch VụĐơn Giá (đ)Đơn VịGhi Chú
1Nhổ răng cửa đơn giản100,0001 răng
2Nhổ răng cửa khó150,0001 răng
3Nhổ răng hàm nhỏ, răng nanh đơn giản150,0001 răng
4Nhổ răng hàm nhỏ, răng nanh khó200,0001 răng
5Nhổ răng hàm lớn đơn giản200,0001 răng
6Nhổ răng hàm lớn khó300,0001 răng
7Nhổ răng phẫu thuật khó mức I350,0001 răng
8Nhổ răng phẫu thuật khó mức II400,0001 răng
9Nhổ răng phẫu thuật khó mức III500,0001 răng
NHỔ RĂNG KHÔN
Nhổ răng khôn hàm trên
Nhổ thường
Nhổ máy siêu PIEZOTOME
 Đơn vị
1Nhổ răng số 8 hàm trên lung lay500,0001,500,000 răng
2Nhổ răng số 8 hàm trên thẳng800,0001,800,000 răng
3Nhổ răng số 8 hàm trên lệch má1,000,0002,000,000 răng
4Nhổ răng số 8 hàm trên lệch gần1,500,0002,000,000 răng
5Nhổ răng số 8 hàm trên ngầm mức I2,000,0003,000,000 răng
6Nhổ răng số 8 hàm trên ngầm mức II2,500,0003,500,000 răng
7Nhổ răng số 8 hàm trên ngầm mức III3,000,0004,000,000 răng
8Nhổ chân răng số 8 hàm trên mức I1,000,0002,000,000 răng
9Nhổ chân răng số 8 hàm trên mức II1,500,0002,500,000 răng
Nhổ răng số 8 hàm dưới
Nhổ thường
Nhổ máy siêu PIEZOTOME
 Đơn vị
11Nhổ răng số 8 hàm dưới lung lay800,0001,800,000 răng
12Nhổ răng số 8 hàm dưới thẳng1,200,0002,200,000 răng
13Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch dưới 45 độ mức I1,500,0002,500,000 răng
14Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch dưới 45 độ mức II2,000,0003,000,000 răng
15Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch 45 đến 90 độ mức I2,000,0003,000,000 răng
16Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch 45 đến 90 độ mức II2,500,0003,500,000 răng
17Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch trên 90 độ mức I2,500,0003,500,000 răng
18Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch trên 90 độ mức II3,000,0004,000,000 răng
19Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch xa mức I1,500,0002,500,000 răng
20Nhổ răng số 8 hàm dưới lệch xa mức II2,000,0003,000,000 răng
21Nhổ răng số 8 lệch ngầm mức I3,500,0004,500,000 răng
22Nhổ răng số 8 lệch ngầm mức II4,000,0005,000,000 răng
23Nhổ răng số 8 ngầm sâu, lạc chỗ mức I4,000,0005,000,000 răng
24Nhổ răng số 8 ngầm sâu, lạc chỗ mức II4,500,0005,500,000 răng
25Nhổ răng số 8 chân răng bắt qua ống thần kinh mức I6,000,0007,000,000 răng
26Nhổ răng số 8 chân răng bắt qua ống thần kinh mức II7,000,0008,000,000 răng

*Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bảng giá trên là bảng giá gốc, chưa trừ đi những ưu đãi. Để biết chính xác tình trạng sức khỏe răng miệng của bạn, hãy inbox hoặc đến trực tiếp nha khoa thăm khám, nghe bác sĩ khám, chụp phim, tư vấn và báo giá chính xác nhất cho bạn. Nếu bạn hài lòng, hãy đặt lịch ngay với bác sĩ điều trị.

0225 652 9999