BẢNG GIÁ ÁP DỤNG CHO TRẺ EM

STTLoại Dịch VụĐơn Giá(s)Đơn VịGhi Chú
1Nhổ răng sữa bôi tê20.0001 Răng
2Nhổ răng sữa tiêm tê50.0001 Răng
3Bôi gel chống răng sâu30.0001 Lần
4Chụp thép bảo vệ răng sữa500.0001 Răng
5Chụp kim loại quý Titan bảo vệ răng sữa700.0001 Răng
6Hàm giữ khoảng đơn giản1.500.000Cái
 7Hàm giữ khoảng phức tạp2.000.000Cái

BẢNG GIÁ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI LỚN

STTLoại Dịch VụĐơn Giá(s)Đơn VịGhi Chú
HÀN RĂNG
11Hàn theo dõi100,0001 Răng
12Hàn răng sâu Fuji I120,0001 Răng
13Hàn răng sâu Fuji 9180,0001 Răng
14Hàn răng sâu Amalgam150,0001 Răng
15Hàn răng sâu Composite thẩm mỹ mức I160,0001 Răng
16Hàn răng sâu Composite thẩm mỹ mức II200,0001 Răng
17Hàn thẩm mỹ cổ răng220,0001 Răng
18Hàn thẩm mỹ cổ răng có đặt chỉ250,0001 Răng
19Veneer thẩm mỹ răng cửa mức I300,0001 Răng
20Veneer thẩm mỹ răng cửa mức II400,0001 Răng
ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG
23Điều trị tủy răng 1,2,3480,0001 Răng
23Điều trị tủy Protaper răng 1,2,3700,0001 Răng
24Điều trị tủy răng 4,5550,0001 Răng
25Điều trị tủy Protaper răng 4,5800,0001 Răng
26Điều trị tủy răng 6,7 dưới650,0001 Răng
27Điều trị tủy Protaper răng 6,7 dưới900,0001 Răng
28Điều trị tủy răng 6,7 trên750,0001 Răng
29Điều trị tủy Protaper răng 6,7 trên1,000,0001 Răng
30Điều trị tủy răng 8 khó1,000,0001 Răng
31Điều trị tủy Protaper răng 8 khó1,200,0001 Răng
32Điều trị tủy lại răng cửa780,0001 Răng
33Điều trị tủy lại răng hàm980,0001 Răng
34Tẩy trắng tại nhà2,500,0002 Hàm
35Tẩy trắng tại phòng khám3,000,0002 Hàm
36Tẩy trắng tại nhà + phòng khám4,000,0002 Hàm
ĐIỀU TRỊ VIÊM LỢI
37Điều trị Apter lợi50,000Lần
38Gói điều trị viêm lợi( LCR, khay cá nhân, thuốc, nước súc miệng)600,0001 lộ trình
39Gói điều trị viêm lợi mức II800,0001 lộ trình

*Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chính xác tình trạng sức khỏe răng miệng của bạn, hãy inbox hoặc đến trực tiếp nha khoa thăm khám, nghe bác sĩ tư vấn và báo giá chính xác nhất cho bạn. Nếu bạn hài lòng, hãy đặt lịch ngay với bác sĩ điều trị.

0225 652 9999